字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呵佛骂祖
呵佛骂祖
Nghĩa
1.原为佛教禅宗用语。谓如能解缚去执,不受前人拘束,就可以超越前人◇表示无所顾忌,敢作敢为。
Chữ Hán chứa trong
呵
佛
骂
祖