字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
呵嘘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呵嘘
呵嘘
Nghĩa
1.嘘气;吹气。 2.喻关心冷暖。
Chữ Hán chứa trong
呵
嘘