字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呵察
呵察
Nghĩa
1.喝止行人,稽查盘问。
Chữ Hán chứa trong
呵
察