字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呵歜
呵歜
Nghĩa
1.犹言嘘吸吐纳。喻进退。
Chữ Hán chứa trong
呵
歜