字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呵痒
呵痒
Nghĩa
1.一种玩笑动作∏手搔人腋窝或腰际易痒处,使其发笑。
Chữ Hán chứa trong
呵
痒
呵痒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台