字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
呵跸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呵跸
呵跸
Nghĩa
1.古代帝王出行时卫队吆喝清道,禁止通行。
Chữ Hán chứa trong
呵
跸