字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呷呷(gāgā)
呷呷(gāgā)
Nghĩa
拟声词。鸭叫声,也形容其他禽兽之声d04a*d04a_冗龋尽奔突于场中。
Chữ Hán chứa trong
呷
(
g
ā
)