字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呻吟
呻吟
Nghĩa
1.诵读;吟咏。 2.因忧劳苦痛而嗟叹。亦指嗟叹声。
Chữ Hán chứa trong
呻
吟