字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呻唤
呻唤
Nghĩa
1.因劳苦病痛而呻吟或叫唤。
Chữ Hán chứa trong
呻
唤