字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呻毕
呻毕
Nghĩa
1.诵读书籍。毕,书简。语本《礼记.学记》"今之教者,呻其占毕。"
Chữ Hán chứa trong
呻
毕