字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
命浊
命浊
Nghĩa
1.佛教语。"五浊"之一。谓末世众生因烦恼丛集,身心交瘁而寿命缩短。
Chữ Hán chứa trong
命
浊