字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
命酌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
命酌
命酌
Nghĩa
1.使令酌酒者。 2.使令酌酒。 3.泛指饮酒。
Chữ Hán chứa trong
命
酌