字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呿吟
呿吟
Nghĩa
1.张口舒气;呼吸。 2.指吟咏。
Chữ Hán chứa trong
呿
吟