字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呿陀
呿陀
Nghĩa
1.梵字音译。《华严经》四十二字母中,有"呿"﹑"陀"二字。 2.树名。
Chữ Hán chứa trong
呿
陀