字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呿颐结舌
呿颐结舌
Nghĩa
1.张嘴说不出话的样子。形容惊惧或理屈。
Chữ Hán chứa trong
呿
颐
结
舌
呿颐结舌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台