字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咀唔
咀唔
Nghĩa
1.犹龃龉。谓意见不合。
Chữ Hán chứa trong
咀
唔