字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咀征含商 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咀征含商
咀征含商
Nghĩa
1.谓讲求音律,反复吟咏。
Chữ Hán chứa trong
咀
征
含
商