字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咀片 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咀片
咀片
Nghĩa
1.又称饮片。指经过加工处理,制成片﹑丝﹑块﹑段状,便于煎服的药材。古时药物加工往往不用刀具,而用牙咬,故称。
Chữ Hán chứa trong
咀
片