字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咀药 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咀药
咀药
Nghĩa
1.服药。 2.古代煎药,先将药材嚼成粗粒再煎。故亦称煎药为咀药。
Chữ Hán chứa trong
咀
药