字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咂咂
咂咂
Nghĩa
1.象声词。指嘴在吮吸时发出的响声。 2.谓使嘴发出响声。 3.指妇女的乳房。
Chữ Hán chứa trong
咂