字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咂嘴弄舌
咂嘴弄舌
Nghĩa
1.亦作"咂嘴弄唇"。亦作"咂嘴咂舌"。亦作"咂嘴舔唇"。 2.形容贪吃的馋相。 3.表示食物味道美好。 4.表示惊奇或为难。
Chữ Hán chứa trong
咂
嘴
弄
舌