字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咄咄
咄咄
Nghĩa
叹词,表示惊诧或感叹~怪事ㄧ~称奇。
Chữ Hán chứa trong
咄