字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咄咄逼人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咄咄逼人
咄咄逼人
Nghĩa
形容气势汹汹,盛气凌人他说话的口气~,令人十分难堪。
Chữ Hán chứa trong
咄
逼
人