字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咄唶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咄唶
咄唶
Nghĩa
1.叹息。 2.犹咄嗟◆吸之间。形容时间短暂;迅速。
Chữ Hán chứa trong
咄
唶