字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咄诺
咄诺
Nghĩa
1.谓呼唤应诺。唐司空图《休休亭》"咄诺,休休莫莫,伎俩虽多性灵恶,赖是长教闲处着。"常用以形容事情轻易,只须张口一唤。
Chữ Hán chứa trong
咄
诺