字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咆勃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咆勃
咆勃
Nghĩa
1.亦作"咆■"。亦作"咆哱"。 2.发怒貌。
Chữ Hán chứa trong
咆
勃