字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咋呼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咋呼
咋呼
Nghĩa
也作咋唬”。方言。吆喝;喊叫咋呼得厉害|瞎咋唬啥?
Chữ Hán chứa trong
咋
呼