字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咋舌
咋舌
Nghĩa
咬住自己的舌头。因悔恨、害怕而不敢说话诉者覆得罪,由是咋舌不敢言。也形容因惊讶而说不出话来的样子令人咋舌|闻者咋舌。
Chữ Hán chứa trong
咋
舌