字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
和协
和协
Nghĩa
1.亦作"和叶"。 2.和睦相处。 3.谓使之和睦相处。 4.同心协力。 5.使和谐;协调。 6.犹和合。谓男女欢聚。
Chữ Hán chứa trong
和
协