字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
和啰槌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
和啰槌
和啰槌
Nghĩa
1.旧时乞丐唱《莲花落》等时打拍用的板。比喻简单的谋生手段。
Chữ Hán chứa trong
和
啰
槌