字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
和嫔
和嫔
Nghĩa
1.王莽时宫内女官名。
Chữ Hán chứa trong
和
嫔