字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
和孺
和孺
Nghĩa
1.谓兄弟和好相亲。孺,亲睦。语本《诗.小雅.常棣》"兄弟既具,和乐且孺。"郑玄笺"九族会曰和;孺,属也。"孔颖达疏"九族会聚,和而甚忻乐,且复骨肉相亲属也。"
Chữ Hán chứa trong
和
孺