字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
和柔
和柔
Nghĩa
1.宽和柔顺。 2.犹和软。 3.谓柔媚宜人。
Chữ Hán chứa trong
和
柔