字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
和液
和液
Nghĩa
1.指人体中的元气和津液。 2.平缓的水。
Chữ Hán chứa trong
和
液