字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
和番 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
和番
和番
Nghĩa
1.亦作"和蕃"。 2.古指中原王朝与外族﹑外国修好。 3.犹和亲。
Chữ Hán chứa trong
和
番