字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
和稀泥(和huò) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
和稀泥(和huò)
和稀泥(和huò)
Nghĩa
比喻无原则地用调和、折中的办法处理事情他办事坚持原则,不和稀泥。
Chữ Hán chứa trong
和
稀
泥
(
h
u
ò
)