字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
和衷共济
和衷共济
Nghĩa
比喻同心协力,共同克服困难。
Chữ Hán chứa trong
和
衷
共
济