字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
和邻
和邻
Nghĩa
1.与邻国媾和交好。 2.指和好的邻国。
Chữ Hán chứa trong
和
邻
和邻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台