字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
和随 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
和随
和随
Nghĩa
1.亦作"和隋"。 2.卞和与随侯。亦谓稀世珍宝和氏璧与随侯珠。
Chữ Hán chứa trong
和
随