字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
和雍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
和雍
和雍
Nghĩa
1.温和雍容。 2.犹和谐。 3.古代撤膳时所奏的和谐的音乐。
Chữ Hán chứa trong
和
雍