字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
和霁
和霁
Nghĩa
1.指天气和暖放晴。 2.犹和蔼。
Chữ Hán chứa trong
和
霁