字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
和颜悦色
和颜悦色
Nghĩa
形容态度和蔼可亲。
Chữ Hán chứa trong
和
颜
悦
色