字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
和鸣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
和鸣
和鸣
Nghĩa
1.互相应和而鸣。 2.《左传.庄公二十二年》"初,懿氏卜妻敬仲。其妻占之,曰'吉。是谓"凤皇于飞,和鸣锵锵"。'"杨伯峻注"此二语盖言其夫妻必能和好。"后以"和鸣"比喻夫妻和睦。
Chữ Hán chứa trong
和
鸣