字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咎由自取 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咎由自取
咎由自取
Nghĩa
遭受责备、惩处或祸害是自己造成的。
Chữ Hán chứa trong
咎
由
自
取