字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咎谪
咎谪
Nghĩa
1.谓政有缺失,天示变异以警戒。谪,变异。
Chữ Hán chứa trong
咎
谪