字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咏月嘲花
咏月嘲花
Nghĩa
1.指创作诗歌。花和月经常作为诗人歌咏的对象﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
咏
月
嘲
花