字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咏月嘲风
咏月嘲风
Nghĩa
1.犹言咏月嘲花。 2.指男女谈情说爱。
Chữ Hán chứa trong
咏
月
嘲
风