字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咏沼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咏沼
咏沼
Nghĩa
1.《诗.大雅.灵台》﹕"王在灵囿﹐麀鹿攸攸……王在灵沼﹐于牣鱼跃。"后以"咏沼"为称颂官吏与民同乐﹑为政不烦之典。
Chữ Hán chứa trong
咏
沼