字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咔叽
咔叽
Nghĩa
一种质地较密较厚的斜纹布。也译作卡其。[英khaki]
Chữ Hán chứa trong
咔
叽
咔叽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台