字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咔唑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咔唑
咔唑
Nghĩa
1.[英carbazole]一种有机化合物,是制造合成染料和塑料的原料。
Chữ Hán chứa trong
咔
唑